IR2181STRPBF vs IR2101STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IR2181STRPBF bằng Infineon và IR2101STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IR2181STRPBF IR2181STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver 1.9A/2.3A | Infineon

IR2181STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver 1.9A/2.3A | Infineon

IR2181STRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IR2101STRPBF IR2101STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver, 8-SOIC | Infineon

IR2101STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver, 8-SOIC | Infineon

IR2101STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IR2181STRPBF IR2101STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Configuration High and Low Side, Independent Half-Bridge (High-Side and Low-Side), Independent
Input Type Non-Inverting —
Supply Voltage (VCC) 10 V to 20 V —
Logic Input Compatibility 3.3 V and 5 V 3.3 V / 5 V / 15 V CMOS/LSTTL
Output Current (Source) 1.9 A peak —
Output Current (Sink) 2.3 A peak —
High-Side Floating Supply Voltage (VBS) Up to 600 V offset —
Propagation Delay (typ) 180 ns —
Rise Time (typ) [DATA_NEEDED: rise time] —
Fall Time (typ) [DATA_NEEDED: fall time] —
dV/dt Immunity Yes —
Negative Transient Voltage Tolerance Yes —
Undervoltage Lockout Independent for high-side and low-side —
Hộp 8-SOIC (0.154", 3.90 mm width) 8-SOIC (0.154 inch, 3.90 mm Width)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] MSL 3
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant
Lead-Free Yes —
Number of Drivers — 2
Driver Type — Non-Inverting
Maximum Offset Voltage — 600 V
Gate Drive Supply Voltage (VCC) — 10 V to 20 V
Source Current (Typ.) — 210 mA
Sink Current (Typ.) — 360 mA
Propagation Delay (Typ.) — 160 ns
Rise Time (Typ.) — [DATA_NEEDED: rise time]
Fall Time (Typ.) — [DATA_NEEDED: fall time]
Bootstrap Diode — Integrated
Undervoltage Lockout (UVLO) — Yes (VCC and VBS)
Negative Transient Immunity on VS — Yes (dV/dt immune)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá