IRF1018EPBF vs IRF3007STRLPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF1018EPBF bằng Infineon và IRF3007STRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF1018EPBF | IRF3007STRLPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | $0,38 | — |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | HEXFET (Power MOSFET) | — |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | 60 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C | 79 A | — |
| Rds(on) max at Vgs=10V | 8.4 mOhm | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 46 nC | 110 nC typical |
| Gate Drive Voltage (Vgs) | 10 V (optimized; +/-20 V max) | — |
| Power Dissipation (Pd) at Tc=25C | 110 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C (Tj) | — |
| Hộp | TO-220AB (through-hole, 3-lead) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Surface Mount |
| Qualification | JEDEC (Industrial market) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Lead-Free, PBF suffix) |
| Lead-Free (PBF suffix) | Yes | — |
| Số chân | 3 (Gate, Drain, Source) | — |
| Polarity | — | N-Channel |
| MOSFET Operating Mode | — | Enhancement |
| Drain-to-Source Breakdown Voltage (V(BR)DSS) | — | 75 V |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc=25°C | — | 62 A |
| Pulsed Drain Current (Idm) | — | 250 A |
| Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) | — | 12.6 mΩ typical at VGS=10V |
| Gate-to-Source Threshold Voltage (VGS(th)) | — | 2.0 V to 4.0 V |
| Maximum Power Dissipation (Pd) | — | 120 W at Tc=25°C |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55°C to +175°C |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) | — | 1.0 °C/W |
| Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RθJA) | — | 40 °C/W |
| Package Type | — | D2PAK (TO-263), 3-pin (2+Tab), Surface Mount |
| Avalanche Rated | — | Yes (Repetitive Avalanche Allowed up to Tjmax) |