IRF1310NPBF vs IRF3710ZPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF1310NPBF bằng Infineon và IRF3710ZPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF1310NPBF IRF1310NPBF - 100V 42A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1310NPBF - 100V 42A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1310NPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF3710ZPBF IRF3710ZPBF - 100V 59A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF3710ZPBF - 100V 59A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF3710ZPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF1310NPBF IRF3710ZPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 42 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM value] —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V 36 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 73.3 nC 82 nC (typical)
Gate-Source Charge (Qgs) [DATA_NEEDED: Qgs value] —
Gate-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd value] —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 160 W —
Maximum Junction Temperature 175 C —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp TO-220AB (through-hole) TO-220AB (through-hole, 3 pins)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Technology HEXFET HEXFET (Advanced Process)
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (Vdss) — 100 V
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C — 59 A
Pulsed Drain Current (Idm) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Maximum Power Dissipation (Pd) at Tc=25C — 160 W
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V — 18 mOhm (typical)
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Maximum Junction Operating Temperature — 175 C
Gate Drive Voltage (Optimized) — 10 V
Pin Configuration — G-D-S (Gate-Drain-Source, standard TO-220)
Qualification Standard — JEDEC, Normal Level
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá