IRF1310NSTRLPBF vs IPB100N12S305ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF1310NSTRLPBF bằng Infineon và IPB100N12S305ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF1310NSTRLPBF IRF1310NSTRLPBF - 100V 42A N-Channel MOSFET | Infineon D2PAK

IRF1310NSTRLPBF - 100V 42A N-Channel MOSFET | Infineon D2PAK

IRF1310NSTRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IPB100N12S305ATMA2 IPB100N12S305ATMA2 - 120V 100A N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS 5

IPB100N12S305ATMA2 - 120V 100A N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS 5

IPB100N12S305ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF1310NSTRLPBF IPB100N12S305ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 120 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 42 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 36 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max rating] ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
Total Gate Charge (Qg) 73.3 nC —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 160 W —
Power Dissipation (PD) at TA=25C 3.8 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55 °C to +175 °C (TJ)
Hộp D2PAK (TO-263AB) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology IR MOSFET (HEXFET) —
Built-in Diode Yes (intrinsic body diode) —
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix) —
Configuration Single with built-in diode —
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS 5 120V
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 100 A
Power Dissipation (PD) at Tc — 300 W
Drain-Source On-Resistance RDS(on) — 0.0048 ohm (4.8 mΩ) at VGS=10 V
Maximum Junction Temperature — 175 °C
Avalanche Energy (EAS) — 1445 mJ
Hộp / Vỏ — PG-TO263-3-2 (D2PAK)
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá