IRF7309TRPBF vs IRFR9024NTRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF7309TRPBF bằng Infineon và IRFR9024NTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF7309TRPBF | IRFR9024NTRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $0,17 |
| Configuration | Dual N-Channel + P-Channel (Complementary) | — |
| Polarity | N+P | P-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 30 V | — |
| Continuous Drain Current (N-channel, TA=25C) | 4 A | — |
| Continuous Drain Current (P-channel, TA=25C) | 3 A | — |
| On-Resistance (N-channel, max) | 50 mOhm | — |
| On-Resistance (P-channel, max) | [DATA_NEEDED: RDS(on) P-channel value] | — |
| Power Dissipation (TA=25C) | 1.4 W | — |
| Technology | IR HEXFET Generation V | HEXFET (Gen 5) |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: typical VGS(th) value] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C (TJ) | — |
| Hộp | 8-SO (SOIC-8) | TO-252AA (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL-1 (unlimited floor life per JEDEC J-STD-020) | — |
| Lead-Free Status | Yes (TRPBF suffix = Pb-free) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| VDS (Drain-Source Voltage) | — | -55 V |
| Continuous Drain Current (Tc=25C) | — | -11 A |
| Điện áp rò rỉ xung | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| VGS (Gate-Source Voltage) | — | ±20 V |
| VGS(th) (Threshold Voltage) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] |
| RDS(on) Max at VGS=-10V | — | 175 mOhm |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 12.7 nC |
| Maximum Power Dissipation (Tc=25C) | — | 38 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55C to +175C |
| Số chân | — | 3 |