IRF9540NSTRLPBF vs IRF9530NSTRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF9540NSTRLPBF bằng Infineon và IRF9530NSTRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF9540NSTRLPBF IRF9540NSTRLPBF - 100V P-Ch 23A MOSFET, 117mOhm | Infineon

IRF9540NSTRLPBF - 100V P-Ch 23A MOSFET, 117mOhm | Infineon

IRF9540NSTRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF9530NSTRLPBF IRF9530NSTRLPBF -100V P-Ch HEXFET MOSFET, 14A, D2PAK | Infineon

IRF9530NSTRLPBF -100V P-Ch HEXFET MOSFET, 14A, D2PAK | Infineon

IRF9530NSTRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF9540NSTRLPBF IRF9530NSTRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon (formerly International Rectifier) —
Product Type Single P-Channel Power MOSFET (HEXFET) —
Drain-Source Voltage (Vdss) -100 V —
Continuous Drain Current (Id) -23 A (at Tc) —
On-Resistance (Rds(on)) 117 mOhm max —
Total Gate Charge (Qg) 64.7 nC 38.7 nC (typ)
Power Dissipation (Ta) 3.1 W —
Power Dissipation (Tc) 110 W —
Hộp D2PAK (TO-263), surface mount D2PAK (TO-263-3)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET, Advanced Process HEXFET (Planar DMOS)
Polarity P-Channel P-Channel
Operating Mode Enhancement-mode —
Avalanche Rated Yes [DATA_NEEDED: EAS rating]
Lead Finish Pb-free, RoHS-compliant —
Shipping Media Tape and Reel (TR suffix) —
Drain-Source Voltage (VDS) — -100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — -14 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=-10V — 200 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS) max — +/-20 V
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: VGS(th) range]
Power Dissition (PD) at TC=25C — 79 W
Power Dissipation (PD) at TA=25C — 3.8 W
Thermal Resistance Theta_JC — 1.5 C/W (typ)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (TJ)
Lead-Free / RoHS — Yes (Pb-free suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá