IRFB3207ZPBF vs IPB100N12S305ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFB3207ZPBF bằng Infineon và IPB100N12S305ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFB3207ZPBF IRFB3207ZPBF - 75V N-Channel HEXFET MOSFET 170A | Infineon

IRFB3207ZPBF - 75V N-Channel HEXFET MOSFET 170A | Infineon

IRFB3207ZPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IPB100N12S305ATMA2 IPB100N12S305ATMA2 - 120V 100A N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS 5

IPB100N12S305ATMA2 - 120V 100A N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS 5

IPB100N12S305ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFB3207ZPBF IPB100N12S305ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) Infineon Technologies
Part Number IRFB3207ZPBF —
Series HEXFET OptiMOS 5 120V
Technology N-Channel MOSFET (HEXFET, Z-suffix ruggedized) —
Drain-Source Voltage (VDS) 75 V 120 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 120 A —
Silicon-Limited Drain Current 170 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] —
On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V 3.3 mOhm —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 4.1 mOhm —
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: typical VGS(th)] —
Total Gate Charge Qg [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Power Dissition (PD) at TC=25C 300 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp TO-220AB (3-lead through-hole) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix = lead-free) —
Cấp MSL N/A (through-hole) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Avalanche Rated Yes (improved Z-variant ruggedness) —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 100 A
Power Dissipation (PD) at Tc — 300 W
Drain-Source On-Resistance RDS(on) — 0.0048 ohm (4.8 mΩ) at VGS=10 V
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
Maximum Junction Temperature — 175 °C
Avalanche Energy (EAS) — 1445 mJ
Hộp / Vỏ — PG-TO263-3-2 (D2PAK)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C (TJ)
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá