IRFB3207ZPBF vs IRFB7437PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFB3207ZPBF bằng Infineon và IRFB7437PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFB3207ZPBF IRFB3207ZPBF - 75V N-Channel HEXFET MOSFET 170A | Infineon

IRFB3207ZPBF - 75V N-Channel HEXFET MOSFET 170A | Infineon

IRFB3207ZPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFB7437PBF IRFB7437PBF - 40V 195A 2.0mΩ StrongIRFET N-MOSFET | Infineon

IRFB7437PBF - 40V 195A 2.0mΩ StrongIRFET N-MOSFET | Infineon

IRFB7437PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFB3207ZPBF IRFB7437PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) Infineon (formerly International Rectifier)
Part Number IRFB3207ZPBF —
Series HEXFET —
Technology N-Channel MOSFET (HEXFET, Z-suffix ruggedized) StrongIRFET™, N-Channel Trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 75 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 120 A —
Silicon-Limited Drain Current 170 A 250 A
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] [DATA_NEEDED: pulsed drain current value]
On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V 3.3 mOhm —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 4.1 mOhm —
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: typical VGS(th)] —
Total Gate Charge Qg [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Power Dissition (PD) at TC=25C 300 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C -55°C to +175°C
Hộp TO-220AB (3-lead through-hole) TO-220AB (through-hole, 3 leads)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix = lead-free) —
Cấp MSL N/A (through-hole) Not Applicable (through-hole package)
Avalanche Rated Yes (improved Z-variant ruggedness) —
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — 195 A
R_DS(on) typ @ VGS=10V — 1.5 mΩ
R_DS(on) max @ VGS=10V — 2.0 mΩ
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th) typ) — 3.0 V (1.7 V min, 3.9 V max per datasheet family)
Total Gate Charge (Qg) — 150 nC
Miller Plateau Charge (Qgd) — 49 nC
Power Dissipation (PD @ Tc=25°C) — 230 W
Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) — 0.62 °C/W
Lead Finish — Lead-free (PBF - Pb-free plating)
Trạng thái RoHS — Compliant
AEC-Q101 Automotive — Not qualified (industrial/consumer)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá