IRFP3710PBF vs IRFB4110PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFP3710PBF bằng Infineon và IRFB4110PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFP3710PBF IRFP3710PBF - 100V, 57A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP3710PBF - 100V, 57A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP3710PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFB4110PBF IRFB4110PBF - 100V N-Channel MOSFET, 120A, TO-220AB | Infineon

IRFB4110PBF - 100V N-Channel MOSFET, 120A, TO-220AB | Infineon

IRFB4110PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFP3710PBF IRFB4110PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $1,55
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) —
Series HEXFET, Fifth Generation —
FET Type N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) 57 A (Tc) —
Power Dissipation (PD) 200 W (Tc) —
On-Resistance RDS(on) Max 25 mOhm at VGS = 10 V —
Gate Charge (Qg) Typical 66.7 nC —
Gate-to-Source Voltage Max ±20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (Tj) —
Hộp TO-247AC (3-pin + tab) TO-220AB (through-hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Avalanche Rating Fully Avalanche Rated —
dv/dt Rating Dynamic dv/dt Rated —
Lead-Free Yes Yes (PBF suffix denotes Pb-free)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free suffix)
Technology IR MOSFET (HEXFET) HEXFET (planar DMOS)
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 120 A (bond-wire limited)
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 4.5 mΩ
On-Resistance RDS(on) typ at VGS=10V — 3.7 mΩ
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 370 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá