IRFR5305TRLPBF vs IRFR5410TRRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR5305TRLPBF bằng Infineon và IRFR5410TRRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR5305TRLPBF | IRFR5410TRRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity / Channel Type | P-Channel | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | -55 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C | -31 A | -13 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | ±20 V | — |
| RDS(on) max at VGS=-10V | 65 mΩ | 205 mΩ |
| RDS(on) max at VGS=-5V | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=-5V] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) range] | — |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25C | 110 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55C to +175C | -55C to +150C |
| Hộp | TO-252AA (DPAK), surface mount | TO-252AA (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | HEXFET fifth-generation planar MOSFET | HEXFET (5th Generation) |
| Avalanche Rated | Yes (fully avalanche rated) | Yes |
| Lead-Free / RoHS | Yes (Pb-free, suffix "PBF") | Yes (PBF suffix indicates lead-free) |
| Tape & Reel Orientation | Left orientation (TRLPBF = Tape & Reel, Left) | — |
| Polarity | — | P-Channel |
| FET Type | — | MOSFET (Metal Oxide Semiconductor) |
| VDS (Drain-Source Voltage) | — | -100 V |
| VGS (Gate-Source Voltage) | — | ±20 V |
| VGS(th) (Gate Threshold) | — | -2 V to -4 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C | — | [DATA_NEEDED: ID at 100C] |
| RDS(on) typical at VGS=-10V | — | 26 mΩ (per Mouser listing for IRFR5410TRPBF) |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 70 nC |
| Power Dissipation (Pd) at Tc=25C | — | 66 W |