IRFR9024NTRPBF vs IRF7342TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR9024NTRPBF bằng Infineon và IRF7342TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR9024NTRPBF | IRF7342TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | $0,17 | — |
| Polarity | P-Channel | — |
| VDS (Drain-Source Voltage) | -55 V | — |
| Continuous Drain Current (Tc=25C) | -11 A | — |
| Điện áp rò rỉ xung | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| VGS (Gate-Source Voltage) | ±20 V | — |
| VGS(th) (Threshold Voltage) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] | — |
| RDS(on) Max at VGS=-10V | 175 mOhm | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 12.7 nC | — |
| Maximum Power Dissipation (Tc=25C) | 38 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55C to +175C | — |
| Hộp | TO-252AA (DPAK) | 8-SOIC (SO-8), surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 3 | — |
| Technology | HEXFET (Gen 5) | HEXFET Power MOSFET (Fifth Generation), P-Channel |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Part Number | — | IRF7342TRPBF |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Configuration | — | Dual P-Channel MOSFET Array (two independent P-FETs in one package) |
| Drain-Source Voltage (Vds) | — | -55 V |
| Continuous Drain Current (Id) | — | -3.4 A at 25 C |
| Pulsed Drain Current (Idm) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) | — | -1.0 V to -3.0 V (typ -1.7 V) |
| Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) | — | 0.105 ohm max at VGS = -10 V |
| Maximum Power Dissumption (Pd) | — | 2 W |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 C to +150 C (Tj) |
| Packaging | — | Tape and Reel (TR) |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (PBF suffix indicates lead-free, RoHS compliant) |
| Channel Type | — | P-Channel (enhancement mode) |
| Number of Channels | — | 2 (dual array) |