IRFS4620TRLPBF vs IRFS4321TRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFS4620TRLPBF bằng Infineon và IRFS4321TRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFS4620TRLPBF IRFS4620TRLPBF - 200V 24A N-Channel MOSFET | Infineon

IRFS4620TRLPBF - 200V 24A N-Channel MOSFET | Infineon

IRFS4620TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFS4321TRLPBF IRFS4321TRLPBF - 150V 85A N-Ch HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRFS4321TRLPBF - 150V 85A N-Ch HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRFS4321TRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFS4620TRLPBF IRFS4321TRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET, Metal Oxide
Drain-to-Source Voltage (VDS) 200 V 150 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 24 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 77.5 mΩ —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] —
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/range] —
Total Gate Charge Qg 25 nC (typical) —
Gate-to-Source Charge Qgs [DATA_NEEDED: Qgs] —
Gate-to-Drain Charge Qgd [DATA_NEEDED: Qgd] —
Power Dissipation PD at TC=25°C 144 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55°C to +175°C -55C to +175C
Hộp D2PAK (TO-263AB), 3-pin (2 leads + tab) TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology IR MOSFET™ IR HEXFET (IR MOSFET)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 85 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C]
RDS(on) Max at VGS=10V — 15 mOhm
RDS(on) Max at VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V]
Gate-to-Source Voltage (VGS) Max — ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) Typ — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) Typ — 71 nC
Total Gate Charge (Qg) Max — 110 nC
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 350 W
Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) Max — 0.45 C/W
Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) End-of-Life — 0.65 C/W (after 1000 cycles -55C to +150C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá