IRFZ44NSTRLPBF vs IRLS3034TRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFZ44NSTRLPBF bằng Infineon và IRLS3034TRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFZ44NSTRLPBF IRFZ44NSTRLPBF - 55V 49A N-Channel HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRFZ44NSTRLPBF - 55V 49A N-Channel HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRFZ44NSTRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLS3034TRLPBF IRLS3034TRLPBF - 40V 343A 1.7mΩ N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLS3034TRLPBF - 40V 343A 1.7mΩ N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLS3034TRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFZ44NSTRLPBF IRLS3034TRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
MOSFET Operating Mode Enhancement —
Drain-Source Voltage (VDS) 55 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC 49 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] 343 A
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] 2.5 V (typical)
Drain-Source On-Resistance RDS(on) max 17.5 mOhm at VGS=10V —
Total Gate Charge (Qg) 42 nC 108 nC
Power Dissipation (TC) 94 W —
Power Dissipation (TA) 3.8 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -40°C to +175°C (TJ)
Hộp D2PAK (TO-263) D2PAK (TO-263), Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET IR HEXFET (planar N-channel)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free (PBF suffix) Yes —
FET Type — N-Channel MOSFET, Metal Oxide
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 40 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 195 A
RDS(on) Max at VGS=10V, ID=195A — 1.7 mΩ
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 375 W
Lead-Free — Yes (PBF suffix)
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Shipping Format — Tape and Reel, 7-inch (TRL)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá