IRFZ48NPBF vs IRFB7545PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFZ48NPBF bằng Infineon và IRFB7545PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFZ48NPBF | IRFB7545PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 55 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC | 64 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | 380 A |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) | ±20 V | — |
| On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V | 14 mΩ (maximum) | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 54 nC | — |
| Power Dissipation (PD) at TC | 130 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55C to +175C | -55C to +175C |
| Hộp | TO-220AB (through-hole) | TO-220AB (Through-Hole) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole (THT) |
| Technology | HEXFET (advanced planar) | StrongIRFET™ (HEXFET, N-Channel) |
| Lead-Free (PBF suffix) | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Qualification Standard | Industrial market | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Part Number | — | IRFB7545PBF |
| Polarity | — | N-Channel |
| VDS (Drain-Source Voltage) max | — | 60 V |
| VGS (Gate-Source Voltage) max | — | ±20 V |
| RDS(on) max at VGS=10V | — | 5.9 mOhm |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C | — | 95 A |
| Single-Pulse Avalanche Current (IAS) | — | 57 A |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25C | — | 125 W |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) | — | 1.0 C/W |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (Lead-Free, PBF suffix) |
| Cấp MSL | — | N/A (Through-Hole) |
| Gate Drive Voltage (typical) | — | 10 V |
| Avalanche Energy Rated | — | Yes |