IRL2910STRLPBF vs IRL2910STRRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRL2910STRLPBF bằng Infineon và IRL2910STRRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRL2910STRLPBF IRL2910STRLPBF - 100V 55A Logic-Level N-Channel MOSFET | Infineon

IRL2910STRLPBF - 100V 55A Logic-Level N-Channel MOSFET | Infineon

IRL2910STRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRL2910STRRPBF IRL2910STRRPBF - 100V, 55A N-Ch MOSFET | Infineon | D2PAK

IRL2910STRRPBF - 100V, 55A N-Ch MOSFET | Infineon | D2PAK

IRL2910STRRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRL2910STRLPBF IRL2910STRRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Technology HEXFET (Infineon/IR) IR MOSFET™ (Planar HEXFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25C 55 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
On-Resistance Rds(on) max @ VGS=10V 26 mOhm —
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ Logic-level (1V-2V) —
Total Gate Charge (Qg) 93.3 nC —
Power Dissipation @ TA=25C 3.8 W —
Power Dissipation @ TC=25C 200 W —
Hộp D2PAK (TO-263) Surface Mount D2PAK (TO-263) Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (TJ) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Đông trùng haogen Compliant (per GlobalSpec) —
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC — 55 A
RDS(on) Max at VGS=10 V — 26 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 1.0 V to 2.5 V (logic-level)
Power Dissipation (Ta) — 3.8 W
Power Dissipation (Tc) — 200 W
Configuration — Single with built-in body diode
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Terminal Finish — Matte Tin over Nickel
Lead-Free / RoHS Status — Yes (PBF suffix)
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá