IRLR8726TRPBF vs IRLR8726TRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLR8726TRPBF bằng Infineon và IRLR8726TRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLR8726TRPBF IRLR8726TRPBF - 30V 86A N-Channel StrongIRFET™ | Infineon

IRLR8726TRPBF - 30V 86A N-Channel StrongIRFET™ | Infineon

IRLR8726TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLR8726TRLPBF IRLR8726TRLPBF - 30V 86A N-Channel StrongIRFET™ MOSFET | Infineon

IRLR8726TRLPBF - 30V 86A N-Channel StrongIRFET™ MOSFET | Infineon

IRLR8726TRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLR8726TRPBF IRLR8726TRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IRLR8726TRPBF —
Technology StrongIRFET™ (HEXFET) —
Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (V_DS) 30 V —
Continuous Drain Current (I_D) at T_C 86 A —
Pulsed Drain Current (I_DM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
On-Resistance R_DS(on) max 5.8 mΩ at V_GS = 10 V —
Gate Threshold Voltage V_GS(th) [DATA_NEEDED: V_GS(th) min/max] —
Gate Charge Q_g (typ.) 15 nC —
Power Dissipation P_D 75 W at T_C —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C -55C to +175C
Hộp TO-252AA (DPAK) TO-252AA (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Đông trùng haogen Yes —
Cấp MSL 1 1 (per JEDEC J-STD-020, inferred from PBF suffix and DPAK packaging)
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 86 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=100C — [DATA_NEEDED: ID at TC=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance RDS(on) Max at VGS=10V — 5.8 mOhm
On-Resistance RDS(on) at VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V]
Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
Total Gate Charge (Qg) — 15 nC
Gate-Drain Charge (Qgd) — [DATA_NEEDED: Qgd]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss]
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: Coss]
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C — 75 W
Technology Family — StrongIRFET
RoHS Compliance — ROHS3 Compliant
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá