ISC015N04NM5ATMA1 vs ISC0703NLSATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC015N04NM5ATMA1 bằng Infineon và ISC0703NLSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC015N04NM5ATMA1 ISC015N04NM5ATMA1 - 40V 1.5mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC015N04NM5ATMA1 - 40V 1.5mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC015N04NM5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC0703NLSATMA1 ISC0703NLSATMA1 - 60V N-Ch MOSFET, 57A, PG-TDSON-8 | Infineon

ISC0703NLSATMA1 - 60V N-Ch MOSFET, 57A, PG-TDSON-8 | Infineon

ISC0703NLSATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC015N04NM5ATMA1 ISC0703NLSATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OptiMOS 5 40V Normal Level —
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 5 (trench MOSFET) Trench MOSFET (OptiMOS family)
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 60 V
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 3.4 V (typ) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max]
R_DS(on) max 1.5 mOhm @ VGS=10 V, ID=50 A —
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25C 33 A 13 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 206 A 57 A
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed IDM rating] —
Power Dissipation (Ta) 3 W —
Power Dissipation (Tc) 115 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (junction, per OptiMOS 5) -55C to +150C (junction)
Hộp / Vỏ PG-TDSON-8 FL (SuperSO8 5x6 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 8 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (per Infineon SuperSO8 family) [DATA_NEEDED: MSL level]
Drive Level Normal Level (VGS(th) ~3.4 V) —
Polarity / Channel Type — N-Channel
Power Dissipation (PD) at Ta=25C — 3 W
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 44 W
Hộp — PG-TDSON-8 (5x6 mm)
Standard Package Quantity — 5,000 (reel)
On-Resistance (RDS(on)) — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical]
Avalanche Energy (EAS) — [DATA_NEEDED: EAS rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá