ISC028N03LF2SATMA1 vs BSC340N08NS3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC028N03LF2SATMA1 bằng Infineon và BSC340N08NS3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC028N03LF2SATMA1 ISC028N03LF2SATMA1 - 30V 2.8mOhm N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS

ISC028N03LF2SATMA1 - 30V 2.8mOhm N-Ch MOSFET | Infineon OptiMOS

ISC028N03LF2SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC340N08NS3GATMA1 BSC340N08NS3GATMA1 - 80V 23A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC340N08NS3GATMA1 - 80V 23A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC340N08NS3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC028N03LF2SATMA1 BSC340N08NS3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 5 30V —
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) max 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 24 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 128 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] 92 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 2.8 mOhm —
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ 2.35 V [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Power Dissipation at TA 3 W —
Power Dissipation at TC 83 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp PG-TDSON-8-62 (5x6 mm) with exposed pad PG-TDSON-8-5 (SuperSO8 5x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RoHS / Lead-Free Yes (RoHS compliant) RoHS compliant, lead-free
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1
Part Number — BSC340N08NS3GATMA1
Technology — OptiMOS 3 (N-Channel Trench)
Drain-Source Voltage (VDS) — 80 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 23 A
Continuous Drain Current (ID, Ta) — 7 A
On-State Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 34 mOhm
Gate-Source Voltage VGS max — +/- 20 V
Power Dissipation (Tc) — 32 W
Power Dissipation (Ta) — 2.5 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C
Channel Type — Single N-Channel
Total Gate Charge Qg typ — [DATA_NEEDED: Qg typical]
Avalanche Rating — Repetitive avalanche rated

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá