ISC045N03L5SATMA1 vs ISC030N12NM6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC045N03L5SATMA1 bằng Infineon và ISC030N12NM6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC045N03L5SATMA1 ISC045N03L5SATMA1 - 30V 4.5mΩ OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

ISC045N03L5SATMA1 - 30V 4.5mΩ OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

ISC045N03L5SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC030N12NM6ATMA1 ISC030N12NM6ATMA1 - 120V 194A OptiMOS 6 N-Ch MOSFET | Infineon

ISC030N12NM6ATMA1 - 120V 194A OptiMOS 6 N-Ch MOSFET | Infineon

ISC030N12NM6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC045N03L5SATMA1 ISC030N12NM6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number ISC045N03L5SATMA1 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Technology OptiMOS 5 / Trench OptiMOS 6 (trench)
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C 18 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 63 A —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 4.5 mΩ —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) 2 V @ ID=250 µA —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Total Gate Charge (Qg) 13 nC @ VGS=10 V —
Input Capacitance (Ciss) 870 pF @ VDS=15 V —
Power Dissipation (PD) at TA=25°C 2.5 W —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 30 W —
Hộp SuperSO8 5x6 (PG-TDSON-8-6) PG-TSON-8-3 (SuperSO8 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C —
Trạng thái RoHS Compliant —
Drain-Source Voltage (VDS max) — 120 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25 C) — 194 A
Continuous Drain Current (ID, Ta) — 21 A
On-Resistance RDS(on) max — 3.4 mOhm @ VGS=10 V
On-Resistance RDS(on) typical — 3.0 mOhm @ VGS=10 V
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) — 250 W
Power Dissipation (Ta) — 3 W
Nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C (junction)
Gate Drive Voltage (recommended) — 10 V (full RDS(on))
Configuration — Single N-channel, source-down
Packaging (suffix) — Tape & Reel (ATMA1)
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá