ISC151N08NM6ATMA1 vs IAUCN08S7L018ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC151N08NM6ATMA1 bằng Infineon và IAUCN08S7L018ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC151N08NM6ATMA1 ISC151N08NM6ATMA1 - 80V 37A N-Ch MOSFET | Infineon TDSON-8

ISC151N08NM6ATMA1 - 80V 37A N-Ch MOSFET | Infineon TDSON-8

ISC151N08NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN08S7L018ATMA1 IAUCN08S7L018ATMA1 - 80V 1.8mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L018ATMA1 - 80V 1.8mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

IAUCN08S7L018ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC151N08NM6ATMA1 IAUCN08S7L018ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V 80 V
Continuous Drain Current (TA=25°C) 9.2 A —
Trực流连续电流 (TC=25°C) 37 A —
Power Dissipation (TA) 3 W —
Power Dissipation (TC) 48 W —
On-Resistance RDS(on) max 15.1 mΩ —
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ 3.5 V —
Technology OptiMOS 6 N-Channel Trench MOSFET
Hộp PG-TDSON-8 FL PG-TDSON-8-43 (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 8 —
Channel Mode Enhancement —
Nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS 7
Continuous Drain Current (ID) at Tj — 210 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — [DATA_NEEDED: ID at Tc]
Maximum RDS(on) at VGS=10 V — 1.8 mΩ
Power Dissipation (PD) at Tc=25 °C — 169 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C
Qualification — Automotive (per Infineon part description)
Gate Drive Voltage (typical) — 10 V
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá