ISC151N08NM6ATMA1 vs IPB068N20NM6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC151N08NM6ATMA1 bằng Infineon và IPB068N20NM6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC151N08NM6ATMA1 ISC151N08NM6ATMA1 - 80V 37A N-Ch MOSFET | Infineon TDSON-8

ISC151N08NM6ATMA1 - 80V 37A N-Ch MOSFET | Infineon TDSON-8

ISC151N08NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB068N20NM6ATMA1 IPB068N20NM6ATMA1 - 200V 68mOhm N-Ch OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IPB068N20NM6ATMA1 - 200V 68mOhm N-Ch OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IPB068N20NM6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC151N08NM6ATMA1 IPB068N20NM6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V 200 V
Continuous Drain Current (TA=25°C) 9.2 A —
Trực流连续电流 (TC=25°C) 37 A —
Power Dissipation (TA) 3 W —
Power Dissipation (TC) 48 W —
On-Resistance RDS(on) max 15.1 mΩ 68 milliohm
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ 3.5 V —
Technology OptiMOS 6 OptiMOS 6 charge-compensation trench
Hộp PG-TDSON-8 FL PG-TO263-3-2 (D2PAK, surface mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 8 —
Channel Mode Enhancement —
Nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C —
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS 6
Continuous Drain Current (ID) at TA — 15.4 A
Continuous Drain Current (ID) at TC — 134 A
Power Dissipation (PD) at TA — 3.8 W
Power Dissipation (PD) at TC — 300 W
RDS(on) Improvement vs Prior Generation — 42% lower
Số chân — 3 (2 + tab)
Tape and Reel Packaging — Yes (ATMA1 suffix = T&R)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá