ISCH57N04NM7VSCATMA1 vs BSC076N04NDATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISCH57N04NM7VSCATMA1 bằng Infineon và BSC076N04NDATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISCH57N04NM7VSCATMA1 ISCH57N04NM7VSCATMA1 - 40V 443A OptiMOS 7 Dual-Side Cooled MOSFET | Infineon

ISCH57N04NM7VSCATMA1 - 40V 443A OptiMOS 7 Dual-Side Cooled MOSFET | Infineon

ISCH57N04NM7VSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC076N04NDATMA1 BSC076N04NDATMA1 - 40V 20A 7.6mOhm Dual N-MOSFET | Infineon

BSC076N04NDATMA1 - 40V 20A 7.6mOhm Dual N-MOSFET | Infineon

BSC076N04NDATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISCH57N04NM7VSCATMA1 BSC076N04NDATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel 2x N-Channel MOSFET array
Technology OptiMOS 7 (trench) Trench MOSFET (OptiMOS 3)
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID) at Ta 52 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc [DATA_NEEDED: ID at Tc value, datasheet not in verified data] —
Pulsed Drain Current (IDM) at Tc 443 A —
Power Dissipation (PD) at Ta 3 W —
Power Dissipation (PD) at Tc 214 W —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] 4 V (max, typical)
On-Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg total] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (typical MOSFET junction range) —
Hộp PG-WSON-8-2 (PQFN 5x6 mm, Dual Side Cooled) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Single N-channel, source-down lead-frame Dual N-Channel (independent MOSFETs)
Cooling Dual Side Cooled (top + bottom thermal interface) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS 3
Drain-Source Voltage (VDS) max — 40 V
Continuous Drain Current (ID) — 20 A (Tc)
On-Resistance RDS(on) max — 7.6 mOhm
Power Dissipation (Ta) — 2.3 W
Power Dissipation (Tc) — 65 W
Qgd/Qgs Ratio — < 0.8 (high shot-through immunity)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Hộp / Vỏ — PG-TDSON-8-4 (SuperSO8, 5x6 mm)
RoHS / Pb-Free — Compliant (Pb-free plating)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá