K4RAH086VB-BIQK vs H5CG48AGBDX018N So sánh
So sánh chi tiết song song của K4RAH086VB-BIQK bằng Samsung Electronics và H5CG48AGBDX018N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K4RAH086VB-BIQK - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | Samsung
K4RAH086VB-BIQK ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K4RAH086VB-BIQK | H5CG48AGBDX018N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | SK hynix |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $87,42 |
| Kiểu bộ nhớ | DDR5 SDRAM | DDR5 SDRAM |
| Density | 16 Gb | 16 Gb (2G x 8) |
| Tổ chức | 2G x 8 | 2G x 8 |
| Tốc độ dữ liệu | 4800 Mbps/pin | 5600 Mbps |
| Core Supply Voltage | 1.1 V (nominal) | — |
| Hộp | 82FBGA | 82-ball FCBGA (JEDEC DDR5 78/82-ball) |
| Configuration | X8 | — |
| Speed Grade | BIQK (-BIQK bin) | — |
| ECC | On-die ECC (DDR5 standard) | — |
| Giao diện | DDR5 (CA reduced pin count) | JEDEC DDR5 |
| Burst Length | 16 / 32 | — |
| Operating Mode | DLL enabled | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Lead-Free & Halogen-Free per Samsung 82FBGA) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C |
| Latency CAS | [DATA_NEEDED: CAS latency (CL)] | — |
| Refresh | [DATA_NEEDED: refresh rate specification] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Điện áp cung cấp | — | 1.1 V |
| Bus Width | — | 8 bit |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Memory Generation | — | DDR5 (SK hynix A-die) |
| Clock Frequency | — | up to 5600 MHz (data rate 5600 Mbps) |
| Application Class | — | Computing, industrial controllers, embedded logging |