K6T0808C1D-DB70 vs K6T0808C1D-DB55 So sánh
So sánh chi tiết song song của K6T0808C1D-DB70 bằng Samsung Electronics và K6T0808C1D-DB55 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K6T0808C1D-DB70 - 256Kbit (32Kx8) CMOS SRAM 70ns DIP-28 | Samsung
K6T0808C1D-DB70 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K6T0808C1D-DB70 | K6T0808C1D-DB55 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | Volatile SRAM (Static RAM) | Asynchronous Static RAM (SRAM) |
| Memory Organization | 32K x 8 = 256 Kbit | — |
| Density | 256 Kbit (32,768 bytes) | 256 Kbit (32K x 8) |
| Access Time (tAA) | 70 ns | 70 ns (max) |
| Supply Voltage (VCC) | 4.5 V to 5.5 V | 5 V (typical; 4.5 V min per SRAM class) |
| Operating Current (ICC) | 60 mA (typical) | — |
| Standby Current (ISB1) | 15 uA (typical) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Giao diện | Parallel, asynchronous, TTL-compatible | — |
| Output Enable (OE) | Yes (active-low) | — |
| Write Enable (WE) | Yes (active-low) | — |
| Chip Enable | CE1 (active-low), CE2 (active-high) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bits | — |
| Hộp | DIP-28 (600 mil, 'DB' code) | 28-pin TSOP1F (Type I, forward) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Process Technology | CMOS (6T cell) | Samsung advanced CMOS |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: verify on Samsung product page] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL classification] |
| Tổ chức | — | 32,768 words x 8 bits |
| Standby Current | — | [DATA_NEEDED: typical ISB1 in uA] |
| Operating Current | — | [DATA_NEEDED: typical ICC in mA] |
| Kiểu đầu ra | — | Three-state, bidirectional DQs |
| I/O Logic Level | — | TTL-compatible |
| Data Retention Voltage | — | [DATA_NEEDED: VDR minimum in V] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: confirm] |