MC56F82726VLF vs MC56F8322MFAE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F82726VLF bằng NXP Semiconductors và MC56F8322MFAE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F82726VLF MC56F82726VLF - 32-bit DSC, 100MHz, 32KB Flash, 48-LQFP | NXP

MC56F82726VLF - 32-bit DSC, 100MHz, 32KB Flash, 48-LQFP | NXP

MC56F82726VLF ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8322MFAE MC56F8322MFAE - 60MHz 56800E DSC, 32KB Flash | NXP LQFP-48

MC56F8322MFAE - 60MHz 56800E DSC, 32KB Flash | NXP LQFP-48

MC56F8322MFAE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F82726VLF MC56F8322MFAE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core 56800EX 32-bit DSC 56800E
Maximum CPU Frequency 100 MHz —
Program Flash 32 KB (16K x 16) —
RAM 8 KB (4K x 16) —
Hộp 48-LQFP (VLF), 7x7 mm 48-LQFP (7x7 mm)
Operating Voltage 2.7 V to 3.6 V —
I/O Voltage Tolerance 5 V TTL-compatible (RESET is 3.3 V only) —
ADC Dual 12-bit, with sample-and-hold [DATA_NEEDED: number of ADC channels] —
PWM Module eFlexPWM, up to 6 channels [DATA_NEEDED: exact channel count per module] —
Comparators Yes, on-chip analog comparators for current protection —
Quadrature Decoder Yes —
Communication [DATA_NEEDED: list of SCI/SPI/I2C/CAN counts] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial, VLF suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Process Technology High-density low-power CMOS —
Số chân 48 —
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Tần số xung maksimum — 60 MHz
Sustained Throughput — 60 MIPS
Program Memory Size — 32 KB (16K x 16) Flash
Điện áp cung cấp hoạt động — 2.5 V core / 3.3 V I/O
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (automotive grade)
Temperature Grade — Automotive
Number of I/Os — 21
Communication Interfaces — CAN, SCI, SPI
Architecture — Harvard, 3 execution units, up to 6 ops/cycle

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá