MC9S08AW60MPUE557 vs MC9S08AW48CPUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AW60MPUE557 bằng NXP Semiconductors và MC9S08AW48CPUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AW60MPUE557 MC9S08AW60MPUE557 - 8-bit HCS08 MCU 60KB Flash 40MHz LQFP-64

MC9S08AW60MPUE557 - 8-bit HCS08 MCU 60KB Flash 40MHz LQFP-64

MC9S08AW60MPUE557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08AW48CPUE MC9S08AW48CPUE - 8-bit S08 MCU 48KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW48CPUE - 8-bit S08 MCU 48KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW48CPUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AW60MPUE557 MC9S08AW48CPUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture HCS08 (enhanced S08) —
Bề rộng đường dữ liệu 8-bit —
CPU Clock Speed 40 MHz —
Internal Bus Frequency 20 MHz 20 MHz
Program Memory (Flash) 60 KB (60K x 8) —
RAM 4 KB —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.7 V to 5.5 V —
I/O Pins 38 (per digchip datasheet); 64 programmable I/O lines per microchipusa —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ADC [DATA_NEEDED: number of channels and resolution] —
PWM Channels [DATA_NEEDED: PWM channel count] —
Serial Interfaces SCI, SPI, I2C (per NXP family description) —
Debug Interface Single-wire Background Debug Mode (BDM) Single-wire background debug mode (BDM)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Core Processor — S08 (HCS08) 8-bit CISC
Core Size — 8-bit
CPU Speed — 40 MHz
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 48 KB (48K x 8)
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
I/O Count — 38
Package Type — 64-LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch, MO-220VKKD-2)
Package Height — 1 mm
Instruction Set — HC08 with added BGND instruction
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá