MD7P19130HSR3 vs MD7P19130HSR5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MD7P19130HSR3 bằng NXP Semiconductors và MD7P19130HSR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MD7P19130HSR3 MD7P19130HSR3 - 40W, 1.93-1.99GHz RF Power MOSFET | NXP

MD7P19130HSR3 - 40W, 1.93-1.99GHz RF Power MOSFET | NXP

MD7P19130HSR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MD7P19130HSR5 MD7P19130HSR5 - 40W RF Power LDMOS, 1.93-1.99 GHz | NXP

MD7P19130HSR5 - 40W RF Power LDMOS, 1.93-1.99 GHz | NXP

MD7P19130HSR5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MD7P19130HSR3 MD7P19130HSR5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor LDMOS (Dual), Lateral N-Channel RF Power MOSFET LDMOS (Dual), N-Channel
Technology NXP HV7 LDMOS RF Power LDMOS
Drain-Source Voltage (VDS) Rated 65 V —
Operating Drain Voltage (VDD) 28 V (typical) —
Frequency Range 1930 MHz to 1990 MHz —
Output Power (Pout) 40 W average (W-CDMA, single-carrier) 40 W (minimum, CW)
Power Gain 20 dB typical at 1987.5 MHz —
Drain Efficiency 30% typical at 40 W, 1987.5 MHz —
Quiescent Drain Current (IDQ) 1250 mA —
ACPR (5 MHz offset, 3.84 MHz channel) -36 dBc typical —
Input Signal PAR 7.5 dB @ 0.01% probability on CCDF —
Device Output Signal PAR 6 dB @ 0.01% probability on CCDF —
Hộp / Vỏ NI-780S-4L (CASE 465M-01, STYLE 1), ceramic flanged NI-780HS-4L (NI780HS-4 ceramic, flange mount)
Kiểu lắp đặt Chassis-mount (bolt-down) with ceramic lid Chassis / Flange Mount (through-hole flange)
Operating Mode Single-carrier W-CDMA, Class AB —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Part Number — MD7P19130HSR5
Drain-Source Voltage (VDS) — 28 V (typical operating), 65 V (rated)
Drain Current (Continuous) — 1.25 A
Power Gain (Gp) — 20 dB (typical at 1.99 GHz)
Operating Frequency — 1.93 GHz to 1.99 GHz
Frequency Band — DCS1800 / PCS1900 / UMTS / LTE Band 1/2/3
Weight — 6.47 g
Test Conditions — VDS = 28 V, IDQ set per datasheet, f = 1.99 GHz, CW

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá