MMA7340LR1 vs MMA7330LR1 So sánh
So sánh chi tiết song song của MMA7340LR1 bằng NXP Semiconductors và MMA7330LR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMA7340LR1 | MMA7330LR1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Kiểu cảm biến | 3-Axis Capacitive MEMS Accelerometer | Accelerometer, 3-axis |
| Acceleration Range | ±3g, ±11g (selectable via g-Select) | ±4g (g-Select low), ±12g (g-Select high) |
| Kiểu đầu ra | Analog voltage (one VOUT per axis) | Analog voltage (ratiometric) |
| Sensitivity (3g mode) | [DATA_NEEDED: 3g mode sensitivity mV/g] | — |
| Sensitivity (11g mode) | [DATA_NEEDED: 11g mode sensitivity mV/g] | — |
| Zero-g Offset (factory trimmed) | [DATA_NEEDED: zero-g offset V] | — |
| Bandwidth (X, Y axes) | 400 Hz | — |
| Bandwidth (Z axis) | 300 Hz | — |
| Filter | 1-pole low-pass | 1-pole low-pass on-chip |
| Self-Test | Yes (logic-level input) | Yes (active high) |
| Sleep Mode | Yes (logic-level input) | — |
| Điện áp cung cấp | 2.2 V to 3.6 V (typical 3.3 V) | — |
| Supply Current (active) | [DATA_NEEDED: active supply current mA] | — |
| Supply Current (sleep) | [DATA_NEEDED: sleep supply current uA] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 °C to +85 °C |
| Hộp | 14-LGA (3 x 5 mm) | 14-LGA (3 mm x 5 mm x 1 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free Status | Lead Free | — |
| Axes Measured | — | X, Y, Z |
| Sensitivity (±4g mode) | — | 800 mV/g (typical at Vdd=3.3 V) |
| Sensitivity (±12g mode) | — | 200 mV/g (typical at Vdd=3.3 V) |
| Bandwidth (X, Y) | — | 400 Hz |
| Bandwidth (Z) | — | 300 Hz |
| Supply Voltage (Vdd) | — | 2.2 V to 3.5 V |
| Supply Voltage (VddIO) | — | 1.71 V to 3.5 V |
| Điện áp cung cấp | — | 400 µA typical |
| Độ dày tiếng ồn | — | 1.5 mg/√Hz typical |
| Zero-g Offset (factory trim) | — | Pre-trimmed, no external components required |
| Shock Survival | — | 10,000 g (per NXP test methodology) |