MMBT3904LT1 vs MMBT3904 So sánh

So sánh chi tiết song song của MMBT3904LT1 bằng onsemi và MMBT3904 bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

onsemi
MMBT3904LT1 MMBT3904LT1 - 40V NPN General Purpose Transistor SOT-23

MMBT3904LT1 - 40V NPN General Purpose Transistor SOT-23

MMBT3904LT1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMBT3904LT1 MMBT3904
Thương hiệu onsemi onsemi
Danh mục Transistors Transistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity NPN —
N Nap-Emit (Vceo) 40 V 40 V
N Nap (Vcbo) 60 V 60 V
N Nap-cơ sở (Vebo) 6 V 6 V
Continuous Collector Current (IC) 200 mA 200 mA
Power Dissipation (PD) 200 mW (on minimum recommended pad) 200 mW to 350 mW (board-dependent)
DC Current Gain (hFE) 100 to 300 100 to 300 (at IC=10 mA, VCE=1.0 V)
Tần số chuyển đổi (ft) 300 MHz (min) 300 MHz (typ, at VCE=20 V, IC=10 mA)
N Nap-Emit (Vce(sat)) [DATA_NEEDED: exact VCE(sat) value at rated IC] —
Noise Figure 5 dB (max) 5 dB (max)
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +150 °C —
Hộp SOT-23 (TO-236), 3-pin SOT-23 (TO-236AB), 3 pins
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Die Construction Epitaxial Planar —
Complementary PNP Part MMBT3906 MMBT3906
Trạng thái RoHS Compliant (Lead Free version available) —
AEC-Q101 Qualified Yes (S-prefix variant) —
Kiểu transitor — NPN
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Lead-Free / RoHS — Yes (fully RoHS compliant per datasheet)
Automotive Grade (AEC-Q101) — Qualified by selected suppliers

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá