MRF6S21100HR3 vs MRFG35010NT1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6S21100HR3 bằng NXP Semiconductors và MRFG35010NT1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6S21100HR3 MRF6S21100HR3 - 23W 2.11-2.17GHz W-CDMA RF LDMOS | NXP

MRF6S21100HR3 - 23W 2.11-2.17GHz W-CDMA RF LDMOS | NXP

MRF6S21100HR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRFG35010NT1 MRFG35010NT1 - 9W GaAs PHEMT RF Power FET, 3.55 GHz | NXP

MRFG35010NT1 - 9W GaAs PHEMT RF Power FET, 3.55 GHz | NXP

MRFG35010NT1 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6S21100HR3 MRFG35010NT1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Kiểu transitor LDMOS (N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET) GaAs pHEMT RF Power FET
Configuration Single Unmatched, common source
Frequency Band 2.11 GHz to 2.17 GHz —
Output Power (Average) 23 W (W-CDMA, CW equivalent ~100 W PEP) —
Power Gain (Typ) 15.9 dB at 2.14 GHz —
Drain-Source Voltage Rating (VDS max) 68 V —
Test Supply Voltage (VDD) 28 V —
Quiescent Drain Current (IDQ) 950 mA —
Test Drain Current 950 mA —
Hộp NI-780H-2L (ceramic flange) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount / bolt-down flange Chassis-mount / flange-bolt
Maximum Power Dissipation (Abs) 388 W —
Operating Mode Class AB (PCN/PCS/cellular, WLL, TD-SCDMA) —
Terminal Position Dual —
Lead Free Status [DATA_NEEDED: RoHS/lead-free explicit statement] Lead free (per datasheet)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: explicit RoHS compliance statement] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)
Part Number — MRFG35010NT1
Drain-Source Voltage Rating (Vds) — 15 V
Continuous Drain Current Rating — 2.9 A
Operating Frequency — 3.55 GHz
Frequency Range — 1.8 GHz to 3.6 GHz
Test Voltage — 12 V
Test Current (quiescent) — 180 mA
Associated Power Gain — 10 dB at 3.55 GHz
Output Power — 9 W at 3.55 GHz
Class of Operation — Class AB linear
Hộp / Vỏ — PLD-1.5 flanged ceramic
Supplier Device Package — PLD-1.5

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá