MRF8HP21080HR5 vs MRF8S21100HR5 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF8HP21080HR5 bằng NXP Semiconductors và MRF8S21100HR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF8HP21080HR5 | MRF8S21100HR5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Kiểu transitor | LDMOS, N-Channel, Dual (2 elements) | N-Channel RF Power MOSFET |
| Configuration | Common Source, 2 Elements | — |
| Frequency | 2.17 GHz (2110–2170 MHz cellular band) | — |
| Test Voltage | 28 V | — |
| Test Current | 150 mA | 700 mA |
| Power Gain | 14.4 dB at 2.17 GHz | 18.3 dB at 2.17 GHz |
| Output Power (Avg.) | 16 W (W-CDMA/LTE) | — |
| Drain-Source Voltage Rating | 65 V | — |
| Hộp / Vỏ | NI-780-4 (Case 465M) | — |
| Kiểu lắp đặt | Flange Mount / Chassis Mount | Surface Mount / Flange Mount |
| Number of Terminals | 4 | — |
| Technology | W-CDMA, LTE Lateral N-Channel RF Power MOSFET | LDMOS (HV8 generation) |
| Surface Mount | No (flange mount) | — |
| Peak Reflow Temperature | 260 C (not applicable - flange mount) | — |
| Part Status (DigiKey) | Discontinued at Digi-Key | — |
| Polarity | — | N-Channel |
| Operating Mode | — | Enhancement |
| Drain-Source Breakdown Voltage V(BR)DSS | — | 65 V |
| Test Voltage (Drain) | — | 28 V |
| Frequency of Operation | — | 2.17 GHz (max, typical 2110-2170 MHz) |
| Output Power (P1dB / pulsed) | — | 100 W |
| Output Power (typical application) | — | 24 W |
| Hộp | — | NI-780H-2L (Case 465-06), 2-pin ceramic flange |
| Trạng thái RoHS | — | RoHS Compliant |
| Operating Class | — | Class AB, Class C |
| Application | — | W-CDMA, LTE cellular base station |