MRF8P26080HSR3 vs MRF8P23160WHSR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF8P26080HSR3 bằng NXP Semiconductors và MRF8P23160WHSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF8P26080HSR3 - 14W, 2.6GHz W-CDMA/LTE RF Power MOSFET | NXP
MRF8P26080HSR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF8P26080HSR3 | MRF8P23160WHSR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | RF Transceivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Kiểu transitor | N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET | N-Channel LDMOS RF Power MOSFET |
| Technology | Gen8 LDMOS (Silicon, Lateral) | HV8 Lateral LDMOS |
| Frequency Range | 2500 MHz to 2700 MHz | 2300 to 2400 MHz |
| Average Output Power (P3dB) | 14 W (W-CDMA, single-carrier) | — |
| Peak Output Power (CW) | 80 W | — |
| Drain-Source Voltage (VDSS max) | 65 V | — |
| Operating Drain Voltage (VDD) | 28 V nominal | — |
| Test Mode | Typical Doherty Single-Carrier W-CDMA | — |
| Application Class | Class AB or Class C capable | — |
| Modulation Formats | W-CDMA, LTE, OFDM, multi-carrier | — |
| Hộp | NI-780S-4 (ceramic, flange-mount, air-cavity) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole flange-mount with screw attachment | — |
| Lead Finish | Gold-plated (NiPdAu) | — |
| Lead-Free / RoHS | Compliant | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +150C (junction) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Manufacturer | — | NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor) |
| Operating Mode | — | Enhancement Mode |
| Test Frequency | — | 2.32 GHz |
| V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) | — | 65 V |
| Test Voltage (VDD) | — | 28 V |
| Power Gain | — | 14.1 dB |
| Average Output Power (P1dB / W-CDMA) | — | 30 W |
| Peak Output Power | — | 160 W |
| Quiescent Drain Current (IDQA) | — | 600 mA |
| Package Type | — | NI-780-4 (CASE 465M-01), ceramic flangeless |
| Number of Terminals | — | 4 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (SMD flat lead) |
| Configuration | — | Single (Doherty-ready) |
| Application | — | Base Station / Macro Cell Power Amplifier |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |