MT40A256M16LY-062E vs NT5AD512M16C4-JRU So sánh
So sánh chi tiết song song của MT40A256M16LY-062E bằng Micron Technology và NT5AD512M16C4-JRU bằng Nanya Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Nanya Technology
NT5AD512M16C4-JRU - DDR4 8Gb 512Mx16 Industrial SDRAM | Nanya
NT5AD512M16C4-JRU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MT40A256M16LY-062E | NT5AD512M16C4-JRU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Nanya Technology |
| Danh mục | Memory ICs | DRAM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $83,00 |
| Kiểu bộ nhớ | DDR4 SDRAM | DDR4 SDRAM |
| Kích thước bộ nhớ | 4 Gbit | — |
| Tổ chức | 256M x16 | 512M x 16 |
| Giao diện | Parallel | CMOS, DDR4 |
| Clock Frequency | 1.6 GHz | 1600 MHz (3200 Mbps data rate) |
| Access Time (tAA) | 19 ns | — |
| Supply Voltage (VDD) | 1.2 V | 1.2 V |
| Data Rate Class | DDR4-2666 (062E speed grade) | — |
| Hộp | 96-FBGA (7.5 x 13.5 mm) | 96-ball FBGA (PBGA96) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Temperature (IT variant) | -40C to +95C | — |
| Auto Self-Refresh | Yes | Yes |
| Auto Precharge | Yes | Yes |
| Write Leveling | Yes | Yes |
| CRC (Command/Address) | Yes | — |
| Data Mask (DM) | Yes | Yes |
| Dynamic On-Chip Termination (ODT) | Yes | Yes |
| ZQ Calibration | Yes | Yes |
| FBGA Code | D9XSG (AUT variant) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (F = RoHS/lead-free finish) | Green Product (per Nanya product page) |
| Density | — | 8 Gbit |
| CAS Latency (CL) | — | 22 at 1600 MHz |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +95 C (industrial grade) |
| Built-in Temperature Sensor | — | Yes |
| Asynchronous Reset | — | Yes |
| CRC Function | — | Yes |