MT41K256M16TW-107 vs K4A8G165WB-BCPB So sánh

So sánh chi tiết song song của MT41K256M16TW-107 bằng Micron Technology và K4A8G165WB-BCPB bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT41K256M16TW-107 MT41K256M16TW-107 - 4Gb DDR3L SDRAM 933MHz | Micron

MT41K256M16TW-107 - 4Gb DDR3L SDRAM 933MHz | Micron

MT41K256M16TW-107 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4A8G165WB-BCPB K4A8G165WB-BCPB - 8Gb DDR4 SDRAM 2133Mbps x16 | Samsung

K4A8G165WB-BCPB - 8Gb DDR4 SDRAM 2133Mbps x16 | Samsung

K4A8G165WB-BCPB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT41K256M16TW-107 K4A8G165WB-BCPB
Thương hiệu Micron Technology Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $14,10 —
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR4 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4 Gbit —
Tổ chức 256M x 16 512M x 16
Giao diện Parallel DDR4 (synchronous, double data rate)
Clock Frequency 933 MHz (DDR3L-1866) —
Access Time 20 ns —
Điện áp cung cấp 1.35 V —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Hộp 96-FBGA (8x14 mm) 96FBGA (TFBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C (commercial :P grade) 0C to +85C
Auto Self-Refresh Yes —
Auto Precharge Yes —
Asynchronous Reset Yes —
Data Mask Yes —
Write Leveling Yes —
Dynamic On-Die Termination Yes —
ZQ Calibration Yes —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (per Lisleapex listing)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Density — 8 Gb
Tốc độ dữ liệu — 2133 Mbps
Supply Voltage (VDD) — 1.2 V
I/O Voltage (VDDQ) — 1.2 V
Number of Terminals — 96
Package Shape — Rectangular, bottom terminal position
Die Generation — 8Gb B-die
Bank Groups — DDR4 bank-group architecture
Refresh — [DATA_NEEDED: refresh specification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá