SPP80P06PHXKSA1 vs IPB35N10S3L26ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPP80P06PHXKSA1 bằng Infineon và IPB35N10S3L26ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SPP80P06PHXKSA1 SPP80P06PHXKSA1 - P-Ch 60V 80A 340W TO-220 MOSFET | Infineon

SPP80P06PHXKSA1 - P-Ch 60V 80A 340W TO-220 MOSFET | Infineon

SPP80P06PHXKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB35N10S3L26ATMA1 IPB35N10S3L26ATMA1 - 100V 35A N-Ch OptiMOS-T MOSFET | Infineon

IPB35N10S3L26ATMA1 - 100V 35A N-Ch OptiMOS-T MOSFET | Infineon

IPB35N10S3L26ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPP80P06PHXKSA1 IPB35N10S3L26ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity P-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) -60 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C -80 A —
Maximum Power Dissipation (PD) at TC=25C 340 W —
Hộp PG-TO220-3-1 (TO-220-3, through-hole) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Technology OptiMOS P-channel trench MOSFET —
Số lượng chân 3 —
Gate Threshold VGS(th) type [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] —
On-State Resistance RDS(on) [DATA_NEEDED: RDS(on) max in mOhm] —
Total Gate Charge Qg [DATA_NEEDED: Qg in nC] —
Avalanche Energy Rated [DATA_NEEDED: EAS rating] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Standard Package Quantity (Tube) 50 —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS-T
Channel Type — N-Channel
Maximum Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC — 35 A
Power Dissipation (PD) at TC — 71 W
Package Type — PG-TO263-3 (D2PAK-2)
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source)
Channel Mode — Enhancement
RDS(on) (typical per Infineon product page) — 26.3 mΩ
Typical Gate Charge Qg @ Vgs — 80 nC
Maximum Drain-Source Resistance Rds — 1.7 mΩ (per RS Components listing)
Minimum Operating Temperature — -55 C
Maximum Power Dissipation Pd — 81 W (per RS Components listing)
AEC-Q101 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q101 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá