XC3S200-4FT256I vs XC3S200-4FTG256I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3S200-4FT256I bằng AMD và XC3S200-4FTG256I bằng Xilinx. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Xilinx
XC3S200-4FTG256I XC3S200-4FTG256I - Spartan-3 FPGA 200K Gates | Xilinx

XC3S200-4FTG256I - Spartan-3 FPGA 200K Gates | Xilinx

XC3S200-4FTG256I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3S200-4FT256I XC3S200-4FTG256I
Thương hiệu AMD Xilinx
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Device Type Spartan-3 field-programmable gate array (FPGA) —
System Gates 50,000 gates 200,000
Nominal System Gates 200,000 gates —
Logic Cells / Logic Blocks 4,320 —
Tần số xung maksimum 630 MHz —
Technology 90 nm —
Core Supply Voltage 1.14 V to 1.26 V —
Package Type FTBGA-256 —
Package Dimensions 17 mm x 17 mm —
Number of Terminals 256 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C -40C to +100C (Industrial)
Device Family Spartan-3 —
Speed Grade -4 -4
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (G suffix = lead-free)
User I/O Count [DATA_NEEDED: user I/O count] —
Block RAM [DATA_NEEDED: block RAM resources] 216 Kbit (12 blocks x 18 Kbit)
DSP Resources [DATA_NEEDED: DSP resources] —
Family — Spartan-3
Logic Cells — 4,320
Slices — 2,160
Dedicated Multipliers — 4 (18x18)
DCM (Digital Clock Manager) — 4
Maximum User I/O — 173
Core Voltage — 1.2 V
Process Technology — 90 nm
Hộp — 256-ball FTBGA (FTG256), 17 x 17 mm
Terminal Form — Ball
Peak Reflow Time — 30 s

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá