AUIRF7640S2TR vs IPB019N08N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của AUIRF7640S2TR bằng Infineon và IPB019N08N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
AUIRF7640S2TR AUIRF7640S2TR - 60V 21A DirectFET MOSFET for Class D | Infineon

AUIRF7640S2TR - 60V 21A DirectFET MOSFET for Class D | Infineon

AUIRF7640S2TR ✓ Hoạt động
Infineon
IPB019N08N3GATMA1 IPB019N08N3GATMA1 - 80V 180A 1.9mΩ OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

IPB019N08N3GATMA1 - 80V 180A 1.9mΩ OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

IPB019N08N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AUIRF7640S2TR IPB019N08N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID) @ TA=25C 5.8 A —
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25C 21 A —
Power Dissipation (PD) @ TA=25C 2.4 W —
Power Dissipation (PD) @ TC=25C 30 W —
On-Resistance RDS(on) 36 mΩ —
Total Gate Charge (Qg) 7.3 nC —
Hộp DirectFET SB (Surface Mount) PG-TO263-7 (D2PAK-6, surface mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +150C [DATA_NEEDED: junction temp upper limit] -55 °C to +175 °C
Technology HEXFET Power MOSFET (Automotive Grade) MOSFET (Metal Oxide)
Automotive Qualification AEC-Q101 (Automotive Grade per datasheet) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: confirmed in datasheet] Compliant
Primary Application Automotive Class D audio amplifier output stage —
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS 3
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 80 V
Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25°C — 180 A
Power Dissipation (Pd) @ Tc=25°C — 300 W
On-Resistance RDS(on) Max @ VGS=10V — 1.9 mΩ
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — 3.5 V
Drive Voltage (Rds On Max) — 6 V, 10 V
Total Gate Charge (Qg) @ VGS=10V — 206 nC
Input Capacitance (Ciss) — 14.2 nF
Output Capacitance (Coss) — 3.84 nF
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — 3.84 nF

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá