AUIRFB8409 vs IRFB4110PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của AUIRFB8409 bằng Infineon và IRFB4110PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AUIRFB8409 | IRFB4110PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $1,55 |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | HEXFET (planar-trench MOSFET) | HEXFET (planar DMOS) |
| Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) | 40 V | — |
| Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25°C) | 195 A | — |
| Điện áp rò rỉ xung | [DATA_NEEDED: pulsed ID value] | — |
| R<sub>DS(on)</sub> max (V<sub>GS</sub>=10V) | 1.2 mΩ (Infineon page) / 0.97 mΩ (Mouser title) | — |
| Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) | [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical] | — |
| Maximum Power Dissipation (P<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25°C) | 375 W | — |
| Maximum Junction Temperature | 175 °C | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 °C to +175 °C | -55 °C to +175 °C |
| Hộp | TO-220AB (through-hole, 3 leads) | TO-220AB (through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Qualification | Automotive Grade (AEC-Q101 family) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: explicit RoHS statement in datasheet] | Compliant (Pb-free suffix) |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | — |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C | — | 120 A (bond-wire limited) |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | ±20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | — | 4.5 mΩ |
| On-Resistance RDS(on) typ at VGS=10V | — | 3.7 mΩ |
| Power Dissipation (PD) at TC=25°C | — | 370 W |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix denotes Pb-free) |