BSC040N10NS5ATMA1 vs BSC035N10NS5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC040N10NS5ATMA1 bằng Infineon và BSC035N10NS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC040N10NS5ATMA1 BSC040N10NS5ATMA1 - 100V 100A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSC040N10NS5ATMA1 - 100V 100A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSC040N10NS5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC035N10NS5ATMA1 BSC035N10NS5ATMA1 - 100V 3.5mOhm N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSC035N10NS5ATMA1 - 100V 3.5mOhm N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSC035N10NS5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC040N10NS5ATMA1 BSC035N10NS5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 5 OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Maximum On-Resistance (RDS(on)) 4 mOhm —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 100 A —
Continuous Drain Current (ID) max 136 A —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 139 W —
Hộp PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6) / TDSON EP-8 PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55C to +150C (junction)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg total] —
Output Capacitance Reduction Up to 44% vs previous generation —
RDS(on) Reduction Up to 43% vs previous generation —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Automotive Qualification AEC-Q101 (per Infineon OptiMOS 5 family) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — BSC035N10NS5ATMA1
Drain-Source Voltage (VDS max) — 100 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 100 A
On-Resistance (RDS(on) max) — 3.5 mOhm
Power Dissipation (TA=25C) — 2.5 W
Power Dissipation (Tc=25C) — 156 W
Configuration — Single N-channel MOSFET
Gate Drive — Logic-level compatible (10V VGS)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020]
Packaging — Tape & Reel (T&R)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá