BSC155N06NDATMA1 vs BSC027N10NS5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC155N06NDATMA1 bằng Infineon và BSC027N10NS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC155N06NDATMA1 BSC155N06NDATMA1 - Dual 60V 20A OptiMOS N-MOSFET | Infineon

BSC155N06NDATMA1 - Dual 60V 20A OptiMOS N-MOSFET | Infineon

BSC155N06NDATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC155N06NDATMA1 BSC027N10NS5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number BSC155N06NDATMA1 BSC027N10NS5ATMA1
Technology OptiMOS 3 (N-channel trench) OptiMOS 5 (100V)
Configuration Dual N-channel MOSFET array —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 20 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] 194 A
On-State Resistance RDS(on) max at VGS=10V 15.5 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] —
Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C [DATA_NEEDED: Tj min/max]
Hộp PG-TDSON-8-4 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TSON-8-3 (SuperSO8 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Power Dissipation (Tc=25C) 50 W —
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free plating) Compliant
Lead-Free Plating Yes —
Shoot-Through Immunity Qgd/Qgs < 0.8 —
Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Gate-Source Voltage (VGS) Max — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 23 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 100 A
On-Resistance RDS(on) Max at VGS=10V — 2.7 mOhm
Power Dissipation (Ta) — 3 W
Power Dissipation (Tc) — 214 W
Qualification — Industrial (AEC-Q101 variant BSC027N10NS5 exists separately)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá