BSL215CH6327XTSA1 vs BSS316NH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSL215CH6327XTSA1 bằng Infineon và BSS316NH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSL215CH6327XTSA1 BSL215CH6327XTSA1 - 20V 1.5A N+P Complementary OptiMOS | Infineon

BSL215CH6327XTSA1 - 20V 1.5A N+P Complementary OptiMOS | Infineon

BSL215CH6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSS316NH6327XTSA1 BSS316NH6327XTSA1 - 30V N-Ch 1.4A OptiMOS 2 MOSFET | Infineon

BSS316NH6327XTSA1 - 30V N-Ch 1.4A OptiMOS 2 MOSFET | Infineon

BSS316NH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSL215CH6327XTSA1 BSS316NH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OptiMOS —
FET Type N-Channel and P-Channel Complementary Pair N-Channel, Enhancement Mode
Drain-Source Voltage (V_DS) 20 V —
Continuous Drain Current (I_D) 1.5 A —
R_DS(on) Max @ V_GS=4.5V 250 mOhm —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] —
Power Dissipation (P_D) 500 mW —
Hộp / Vỏ PG-TSOP6-6 (6-pin TSOP) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55C to +150C —
Configuration Half-bridge (1 N + 1 P) —
Technology OptiMOS trench MOSFET OptiMOS 2 (Trench)
Cấp MSL 1 (unlimited) MSL1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 1.4 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Drain-Source On-Resistance RDS(on) max — 160 mOhm at VGS=10V, ID=1.4A
Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) typ — 2 V at ID=3.7 uA
Total Gate Charge (Qg) — 600 pC at VGS=5 V
Input Capacitance (Ciss) — 94 pF at VDS=15 V
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: output capacitance]
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — [DATA_NEEDED: reverse transfer capacitance]
Maximum Power Dissipation (PD) at TA=25C — 500 mW
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +150 C
Hộp — PG-SOT23 (SOT-23-3)
Lead Plating — Pb-free (Matte Tin)
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá