BSO613SPVGXUMA1 vs BSS127H6327XTSA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSO613SPVGXUMA1 bằng Infineon và BSS127H6327XTSA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSO613SPVGXUMA1 BSO613SPVGXUMA1 - P-Ch 60V 3.44A MOSFET | Infineon | Load Switch

BSO613SPVGXUMA1 - P-Ch 60V 3.44A MOSFET | Infineon | Load Switch

BSO613SPVGXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSS127H6327XTSA2 BSS127H6327XTSA2 - 600V N-Ch MOSFET, 21mA, SOT-23 | Infineon

BSS127H6327XTSA2 - 600V N-Ch MOSFET, 21mA, SOT-23 | Infineon

BSS127H6327XTSA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSO613SPVGXUMA1 BSS127H6327XTSA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type P-Channel N-Channel SIPMOS, enhancement mode
Drain-Source Voltage (VDS) -60 V 600 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C -3.44 A —
Power Dissipation (PD) at TA=25C 2.5 W —
Hộp PG-DSO-8-6 (Power-SO-8) SOT-23-3 (PG-SOT23)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS (Trench) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max values] 4.5 V (logic level, rated)
RDS(on) at VGS=10V [DATA_NEEDED: RDS(on) max at VGS=10V] —
RDS(on) at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) max at VGS=4.5V] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction, per industry standard for Power-SO-8 MOSFETs) —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM pulsed value] —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max +/-V] [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020, industry standard for Power-SO-8) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free)
Lead-Free Yes —
Avalanche Rated Yes (per Infineon OptiMOS family) —
Số chân 8 (6 active, 2 thermal/NC) 3
Continuous Drain Current (ID) — 21 mA (Ta)
Pulsed Drain Current (ID,pulse) — [DATA_NEEDED: pulsed ID limit]
On-State Resistance (RDS(on)) max — 500 ohm at ID = 21 mA
Total Power Dissipation (Ptot) — 500 mW (Ta)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +150 C
dv/dt Rated — Yes
Automotive Qualification — AEC-Q101
Đông trùng haogen — Yes, per IEC 61249-2-21

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá