BSP135H6327XTSA1 vs BSP92PH6327XTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSP135H6327XTSA1 bằng Infineon và BSP92PH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSP92PH6327XTSA1 - P-Channel 250V 260mA MOSFET SOT-223 | Infineon
BSP92PH6327XTSA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSP135H6327XTSA1 | BSP92PH6327XTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Part Number | BSP135H6327XTSA1 | — |
| FET Type | N-Channel, Depletion Mode | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 600 V | -250 V |
| Continuous Drain Current (ID) | 120 mA | -260 mA (Ta) |
| Power Dissipation (PD) | 1.8 W | 1.8 W (Ta) |
| On-Resistance RDS(on) max | 45 ohm at VGS = 0 V | — |
| On-Resistance RDS(on) | 25 ohm (typical, per digchip) | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Operating Mode | Normally ON (depletion) | — |
| Hộp | PG-SOT223-4 (SOT-223-3 plus tab) | PG-SOT223-4 (SOT-223-4) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | SIPMOS (planar DMOS) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C (junction, typical) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Cấp MSL | 1 | 1 (unlimited) |
| Product Family | — | OptiMOS P-Channel Small-Signal Power MOSFET |
| Kiểu transitor | — | P-Channel Enhancement Mode MOSFET |
| Channel Polarity | — | P-Channel |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +150C (Tj) |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max] |
| On-State Resistance (RDS(on)) | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=-10V] |
| Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: total gate charge] |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes / Compliant |
| Số chân | — | 4 (Gate, Drain, Drain, Source) |