BSP315PH6327XTSA1 vs BSP88H6327XTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSP315PH6327XTSA1 bằng Infineon và BSP88H6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSP315PH6327XTSA1 | BSP88H6327XTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | P-Channel | — |
| Technology | OptiMOS (enhancement mode) | SIPMOS (planar enhancement mode) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | -60 V | 240 V |
| Continuous Drain Current (ID) | -1.17 A (Ta) | 350 mA at Ta=25 C |
| Power Dissipation (PD) | 1.8 W (Ta) | 1.8 W at Ta=25 C |
| Gate-Source Voltage (VGS) | ±20 V (max) | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max] | [DATA_NEEDED: VGS(th) min/typ/max] |
| On-State Resistance (RDS(on)) | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=-10 V] | 6 ohm typical at VGS=10 V |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: Qg typical] | [DATA_NEEDED: total gate charge] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +150 C (junction) | — |
| Hộp | PG-SOT223-4 (SOT-223-3 pinout with exposed tab) | PG-SOT223-4 (SOT-223-3) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Avalanche Energy Rated | Yes (per datasheet) | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes / Compliant | — |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Configuration | — | Single |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -55 C to +150 C |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 qualified |
| Lead Plating | — | Pb-free |
| RoHS Compliance | — | Compliant |
| Input Capacitance (Ciss) | — | [DATA_NEEDED: Ciss] |
| Drain Tab Connection | — | SOT-223 tab is drain |