BSS138L vs BSS138NH6327XTSA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSS138L bằng onsemi và BSS138NH6327XTSA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSS138L | BSS138NH6327XTSA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | onsemi | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity | N-Channel | N-Channel |
| Operating Mode | Enhancement Mode | Enhancement |
| VDS Drain-Source Voltage | 50 V | — |
| Continuous Drain Current (Ta) | 200 mA | 230 mA |
| Power Dissipation (Ta) | 350 mW | 360 mW |
| RDS(on) Max | 3.5 ohm | — |
| Technology | Trench MOSFET, high cell density | — |
| Gate Type | Logic Level | — |
| Hộp | SOT-23-3 | PG-SOT-23 (3-pin) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration | Single FET | — |
| Switching Performance | Fast switching, rugged, reliable | — |
| Cung cấp电容 | [DATA_NEEDED: Ciss] | — |
| VGS Gate-Source Voltage | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: Tj max and operating range] |
| Packaging | 3000 units per reel (tape and reel) | Tape and Reel |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) | — | 60 V |
| R_DS(on) max @ V_GS=10V | — | 3.5 ohm |
| Gate Threshold V_GS(th) | — | [DATA_NEEDED: typical V_GS(th) value] |
| Gate-Source Voltage V_GS max | — | ±20 V |
| dv/dt Rated | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | Yes (per IEC 61249-2-21) |
| RoHS Compliance | — | Compliant |
| AEC-Q101 Qualification | — | Qualified |
| Lead Plating | — | Pb-free |
| Marking Code | — | [DATA_NEEDED: top-side marking code] |