EP2AGX45DF25I3G vs EP2AGX125DF25I3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX45DF25I3G bằng Intel và EP2AGX125DF25I3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX45DF25I3G EP2AGX45DF25I3G - Arria II GX FPGA, 45K LE, 3.5Mb, 572-FCBGA

EP2AGX45DF25I3G - Arria II GX FPGA, 45K LE, 3.5Mb, 572-FCBGA

EP2AGX45DF25I3G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX45DF25I3G EP2AGX125DF25I3G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Family Arria II GX —
Logic Elements (LE) 42,959 —
Adaptive Logic Modules (ALM) 17,715 —
Embedded Memory Bits 3,517,440 bits —
Embedded Memory M9K Blocks [DATA_NEEDED: M9K block count] —
DSP Blocks (18x18 multipliers) [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Maximum User I/O Pins 252 —
Transceiver Channels [DATA_NEEDED: MGT channel count] —
Maximum Transceiver Data Rate 6.375 Gbps —
Hộp 572-ball FCBGA (HBGA) 572-BGA, FCBGA (Flip-Chip FineLine BGA)
Package Dimensions 25 mm x 25 mm —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Speed Grade I3 —
Process Node 40 nm —
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: VCCINT] —
Hard IP for PCIe PCIe Gen1/Gen2 endpoints and root ports —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Series — Arria II GX
Logic Elements — 118,143
Embedded Memory — 8,315,904 bits
Number of I/O — 260
Core Voltage — 0.9 V
Process Technology — 40 nm
Maximum Operating Frequency — 500 MHz
Transceivers — Up to 12 (3.75 Gbps per channel)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Điện áp cung cấp — 0.9 V core
DSP Blocks — 18x18 multipliers

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá