EPC8QC100 vs EPC2TC32V So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC8QC100 bằng Altera và EPC2TC32V bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC8QC100 EPC2TC32V
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Kiểu bộ nhớ Configuration PROM (Flash-based) In-System Programmable Configuration PROM
Kích thước bộ nhớ 8 Mbit 1.6 Mbit
Flash Access Time 90 ns (~10 MHz) —
Configuration Bus Width 16-bit (DQ[]) —
Configuration Bandwidth Up to 160 Mbps —
Decompression Support Yes (Altera proprietary) —
Supported Configuration Modes FPP, PS, AS (FPGA-dependent) —
ISP Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) 0 C to +70 C (commercial)
Hộp 100-Pin PQFP (20 x 14 mm) 32-pin TQFP (7 mm x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Compatible FPGA Families Stratix, APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 10K APEX 20K, APEX II, FLEX 10K/10KE, ACEX 1K, Cyclone (original), Stratix (original)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Compliant
Lead Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Tổ chức — x8 (configurable serial/parallel output)
Supply Voltage (VCC) — 3.0 V to 3.6 V (3.3 V nominal)
I/O Voltage Tolerance — 5 V tolerant
Giao diện — Passive Serial (PS), Passive Parallel Async (PPA), Passive Parallel Sync (PPS), JTAG ISP
Programming Method — In-system via JTAG (IEEE 1149.1)
Cascadable — Yes (multiple EPC2s daisy-chain for larger bitstreams)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Configuration Hand-shake Pins — nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE, DCLK
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá