H5AN4G8NBJR-PBC vs K4A4G085WD-BCTD So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN4G8NBJR-PBC bằng SK hynix và K4A4G085WD-BCTD bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN4G8NBJR-PBC H5AN4G8NBJR-PBC - 4Gb DDR4 SDRAM 512Mx8 FBGA-78 | SK hynix

H5AN4G8NBJR-PBC - 4Gb DDR4 SDRAM 512Mx8 FBGA-78 | SK hynix

H5AN4G8NBJR-PBC ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4A4G085WD-BCTD K4A4G085WD-BCTD - 4Gb DDR4 SDRAM 512Mx8 2666Mbps | Samsung

K4A4G085WD-BCTD - 4Gb DDR4 SDRAM 512Mx8 2666Mbps | Samsung

K4A4G085WD-BCTD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN4G8NBJR-PBC K4A4G085WD-BCTD
Thương hiệu SK hynix Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Memory Density 4 Gbit —
Tổ chức 512M x 8 512M x 8
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Loại giao diện Parallel, JEDEC DDR4 —
Supply Voltage VDD 1.2 V —
Supply Voltage VDDQ 1.2 V —
Speed Grade PBC —
Clock Frequency [DATA_NEEDED: Clock Frequency] —
CAS Latency (CL) [DATA_NEEDED: CAS Latency] —
Hộp 78-ball FBGA 78-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Normal Operating Case Temperature 0C to 85C —
Extended Temperature Range up to 95C case (with increased refresh) —
Lead Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Refresh 8n prefetch, standard/auto refresh per DDR4 JEDEC —
Die Generation — D-die
Density — 4 Gb
Tốc độ dữ liệu — 2666 Mbps/pin
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C
Ball Pitch — 0.8 mm
Giao diện — DDR4 (JEDEC-compatible)
Speed Class — DDR4-2666 (PC4-21300)
Bank Architecture — DDR4 bank-group architecture
On-Die Termination (ODT) — Yes
DLL — Yes
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá