H5TC4G63AFR-PBI vs MT41K256M16RE-125:D So sánh

So sánh chi tiết song song của H5TC4G63AFR-PBI bằng SK hynix và MT41K256M16RE-125:D bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5TC4G63AFR-PBI H5TC4G63AFR-PBI - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | SK Hynix

H5TC4G63AFR-PBI - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | SK Hynix

H5TC4G63AFR-PBI Obsolete
Micron Technology
MT41K256M16RE-125:D MT41K256M16RE-125:D - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Micron

MT41K256M16RE-125:D - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Micron

MT41K256M16RE-125:D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5TC4G63AFR-PBI MT41K256M16RE-125:D
Thương hiệu SK hynix Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Total Memory Size 4 Gb —
Tốc độ dữ liệu DDR3-1600 (PC3L-12800) 1600 MT/s
Điện áp cung cấp 1.35 V 1.35 V
Number of Banks 8 —
Burst Length 8 (BL8) 8, 4
Latency CAS Programmable 11
On-Die Termination (ODT) Yes —
Refresh Period 7.8 us at 85°C —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +95°C —
Hộp 96-ball FBGA (TFBGA, BGA96, 9x16, 32) FBGA-96 (9x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Number of Terminals 96 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Density — 4 Gb
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +95C (TC)
RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
On-Die Termination — Yes
Auto-Refresh — Yes
Self-Refresh — Yes
Ball Pitch — 0.8 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá