H5TQ4G63EFR-RDC vs H5TQ4G63AFR-H9C So sánh

So sánh chi tiết song song của H5TQ4G63EFR-RDC bằng SK hynix và H5TQ4G63AFR-H9C bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5TQ4G63EFR-RDC H5TQ4G63EFR-RDC - 4Gb DDR3 SDRAM, 1.5V FBGA-96 | SK hynix

H5TQ4G63EFR-RDC - 4Gb DDR3 SDRAM, 1.5V FBGA-96 | SK hynix

H5TQ4G63EFR-RDC ✓ Hoạt động
SK hynix
H5TQ4G63AFR-H9C H5TQ4G63AFR-H9C - 4Gb DDR3 SDRAM 256Mx16 | SK Hynix

H5TQ4G63AFR-H9C - 4Gb DDR3 SDRAM 256Mx16 | SK Hynix

H5TQ4G63AFR-H9C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5TQ4G63EFR-RDC H5TQ4G63AFR-H9C
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $6,50
Kiểu bộ nhớ DDR3 SDRAM DDR3 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4 Gbit —
Tổ chức 512M x 8 256M x 16
Supply Voltage (VDD) 1.425 V to 1.575 V (1.5 V typ.) —
Clock Rate 1.066 GHz class —
Hộp FBGA-96 96-ball TFBGA
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C (RDC grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện DDR3 (parallel, JEDEC DDR3 command interface) —
Data Mask Yes (DM function) —
On-Chip Termination Dynamic ODT —
ZQ Calibration Yes —
Write Leveling Yes —
Asynchronous Reset Yes —
Auto Self-Refresh Yes —
Auto Precharge Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer SK hynix (Hynix Semiconductor) —
Density — 4 Gb
Điện áp cung cấp — 1.5 V
Clock Speed (tCK) — 0.255 ns
Package Shape — RECTANGULAR
Refresh Cycles — 8192
Number of Terminals — 96
Temperature Grade — OTHER
RoHS — Compliant
Đông trùng haogen — Yes
Tốc độ dữ liệu — 3.9 Gbps per pin (approx)
Ball Pitch — 0.8 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá